Predator GM7 PCIe 4.0 – SSD Gen4 siêu nhanh, tối ưu cho PS5 & gaming 2026
Predator GM7 là dòng SSD M.2 PCIe 4.0 mới nhất của Acer Predator, đạt tốc độ đọc/ghi lên đến 7400/6500 MB/s, hỗ trợ NVMe 2.0, HMB (Host Memory Buffer), controller tiết kiệm điện và thiết kế single-sided siêu mỏng. Đây là lựa chọn lý tưởng để nâng cấp PS5, laptop gaming, ultrabook mỏng nhẹ hoặc PC desktop khi bạn cần tốc độ cao mà vẫn kiểm soát tốt nhiệt độ và điện năng.

Điểm nổi bật Predator GM7 PCIe 4.0
- Tốc độ đọc tuần tự tối đa 7400 MB/s, ghi 6500 MB/s (bản 4TB)
- NVMe 2.0 + HMB – hiệu suất ngẫu nhiên cao mà không cần DRAM riêng
- Controller 12 nm tiết kiệm điện – công suất tối đa chỉ ~5.8 W
- Thiết kế single-sided mỏng 2.2 mm – vừa khít PS5, laptop, ultrabook
- Dung lượng đa dạng: 512GB – 1TB – 2TB – 4TB
- MTBF 1.5 triệu giờ + bảo hành 5 năm (TBW 300–2400 TBW tùy dung lượng)
- Hoạt động mát mẻ nhờ Thermal Throttling & Power Management thông minh
Tốc độ Gen4 + NVMe 2.0 – Load game PS5 và render siêu mượt
GM7 tận dụng tối đa băng thông PCIe 4.0 ×4, kết hợp NVMe 2.0 và HMB để mang lại tốc độ đọc/ghi tuần tự cực cao. Game AAA trên PS5 load chỉ vài giây, mở project 4K/8K nhanh chóng, truyền file lớn gần như tức thì – đây là mức hiệu năng mà PCIe 3.0 không thể chạm tới.

Tiết kiệm điện & mát mẻ – Hoàn hảo cho laptop và PS5
Controller 12 nm + cơ chế Thermal Throttling & Power Management giúp GM7 chỉ tiêu thụ tối đa ~5.8 W khi ghi nặng, thấp hơn đáng kể so với nhiều SSD Gen4 khác. Nhiệt độ được kiểm soát tốt ngay cả khi chơi game liên tục hoặc render dài – rất phù hợp với vỏ máy PS5 và laptop mỏng.

Single-sided mỏng nhẹ – Lắp vừa mọi thiết bị
Với chiều dày chỉ 2.2 mm và thiết kế single-sided, GM7 lắp vừa khít khe M.2 của PS5 (cả model gốc và Slim), laptop ultrabook, máy trạm mỏng, hoặc PC mini-ITX mà không gây cấn vỏ hay xung đột tản nhiệt.

Thông số kỹ thuật Predator GM7 PCIe 4.0
| Dung lượng | 512GB | 1TB | 2TB | 4TB |
| Đọc tuần tự | 7200 MB/s | 7200 MB/s | 7200 MB/s | 7400 MB/s |
| Ghi tuần tự | 3800 MB/s | 6300 MB/s | 6300 MB/s | 6500 MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên (IOPS) | 968K | 990K | 925K | 950K |
| Ghi ngẫu nhiên (IOPS) | 724K | 997K | 974K | 980K |
| Công suất max (Write) | 3.3 W | 5.18 W | 5.67 W | 5.81 W |
| TBW (bảo hành) | 300 TBW | 600 TBW | 1200 TBW | 2400 TBW |
| Bảo hành | 5 năm hoặc đạt TBW trước | |||
Tin liên quan